Bỏ qua đến nội dung

雪青

xuě qīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. màu hoa cà

Từ cấu thành 雪青