Bỏ qua đến nội dung

零件

líng jiàn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. linh kiện
  2. 2. phụ tùng
  3. 3. chi tiết

Usage notes

Collocations

Often used with verbs like 换 (replace) or 安装 (install), as in 换零件 (replace a part).

Common mistakes

零件 is typically a physical part; don't use it for abstract 'parts' like parts of a story—use 部分 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这个 零件 已经成型了。
This part has already been shaped.
这家工厂加工 零件
This factory processes parts.
我们用这些 零件 组合成一把椅子。
We assembled these parts into a chair.
我需要替换这个 零件
I need to replace this part.
那家厂生产汽车 零件
That factory produces car parts.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 零件