零族
líng zú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lit. zero group
- 2. another word for the inert or noble gases 惰性氣體|惰性气体
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.