零用

líng yòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. incidental expenses
  2. 2. sundries
  3. 3. pocket money

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我爸一週給我10塊 零用 錢。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 11811450)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 零用