雷克萨斯
léi kè sà sī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Lexus
- 2. see also 凌志[líng zhì]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.