雷德

léi dé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Clark T. Randt Jr. (1945-), US ambassador to Beijing 2001-2009

Câu ví dụ

Hiển thị 1
雷德 總是說謊。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 834344)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 雷德