Bỏ qua đến nội dung

HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cần
  2. 2. yêu cầu
  3. 3. thiếu

Character focus

Thứ tự nét

14 strokes

Usage notes

Common mistakes

需是及物动词,可直接带宾语(如“需时”),但初学者常误加“要”写成“需 要”,混淆了“需要”。注意“需”后面不加“要”,除非是固定搭配“需要”。

Formality

需通常用于正式、书面语境,口语中更常用“需要”。例如,“需提供证件”多见于公告,而日常对话会说“你需要提供证件”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
入住前 支付押金。
You need to pay a deposit before check-in.
你們 要準備一個B計畫。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5551578)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.