Bỏ qua đến nội dung

需要

xū yào
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cần
  2. 2. yêu cầu
  3. 3. đòi hỏi

Usage notes

Collocations

需要常与‘根据、按照’搭配,如‘根据需要’表示‘as needed’。

Common mistakes

需要后面可以直接加名词或动词,但不用于‘需要去’的句型,直接用‘需要+动词’即可。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
需要 一根绳子。
I need a rope.
需要 一颗螺丝钉来固定这个木板。
I need a screw to fasten this wooden board.
需要 一颗螺丝来固定这个木板。
I need a screw to fix this wooden board.
我们 需要 互相配合才能完成任务。
We need to cooperate with each other to complete the task.
公司 需要 招聘更多人员。
The company needs to recruit more staff.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.