霓虹国
ní hóng guó
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (slang) Japan (loanword from the Japanese word for Japan, \Nihon\)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.