露出
lù chū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to expose
- 2. to show
- 3. also pr. [lòu chū]
Câu ví dụ
Hiển thị 1他脸上 露出 惊讶的神色。
A surprised look appeared on his face.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.