露苗
lòu miáo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (young sprouts) come out
- 2. same as 出苗[chū miáo]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.