露面

lòu miàn
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to show one's face
  2. 2. to appear (in public)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你認爲湯姆會 露面 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6073879)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.