霹雳啪啦
pī lì pā lā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 噼裡啪啦|噼里啪啦[pī li pā lā]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.