Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

青丝

qīng sī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. fine black hair
  2. 2. dried plum (sliced, as cake ingredient)

Từ cấu thành 青丝