青史
qīng shǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. annal
- 2. historical record
- 3. CL:筆|笔[bǐ]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.