Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tuổi dậy thì
- 2. thời kỳ dậy thì
- 3. tuổi thanh xuân
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“时期”、“阶段”、“少年”等词搭配使用,如“青春期时期”、“青春期阶段”、“青春期少年”。
Cultural notes
在中国文化中,青春期被视为从孩子过渡到成年人的重要阶段,常与学业压力、亲子关系等话题相关联。
Câu ví dụ
Hiển thị 1青春期 是人生的重要阶段。
Adolescence is an important stage of life.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.