Bỏ qua đến nội dung

青春期

qīng chūn qī
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tuổi dậy thì
  2. 2. thời kỳ dậy thì
  3. 3. tuổi thanh xuân

Usage notes

Collocations

常与“时期”、“阶段”、“少年”等词搭配使用,如“青春期时期”、“青春期阶段”、“青春期少年”。

Cultural notes

在中国文化中,青春期被视为从孩子过渡到成年人的重要阶段,常与学业压力、亲子关系等话题相关联。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
青春期 是人生的重要阶段。
Adolescence is an important stage of life.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.