青檀
qīng tán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thanh đàn (Pteroceltis tatarinowii Maxim), vỏ cây dùng để sản xuất giấy Tuyên