青河县
qīng hé xiàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. huyện Qinggil (Qinghe) thuộc khu tự trị Altay, Tân Cương