Bỏ qua đến nội dung

青睐

qīng lài
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (lit.) to fix one's gaze on
  2. 2. (fig.) to show interest in
  3. 3. (favorable) attention
  4. 4. favor