青葱
qīng cōng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. scallion
- 2. green onion
- 3. verdant
- 4. lush green
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.