Bỏ qua đến nội dung

青铜

qīng tóng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đồng thanh (hợp kim của đồng và thiếc)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个雕塑是用 青铜 铸造的。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 青铜