Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đồng thanh (hợp kim của đồng và thiếc)
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个雕塑是用 青铜 铸造的。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.