Bỏ qua đến nội dung

静坐

jìng zuò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to sit quietly
  2. 2. to meditate
  3. 3. to stage a sit-in

Từ cấu thành 静坐