静海

jìng hǎi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Jinghai county in Tianjin 天津[tiān jīn]
  2. 2. Sea of Tranquillity (on the moon)

Từ cấu thành 静海