静音
jìng yīn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. quiet
- 2. silent
- 3. mute
Câu ví dụ
Hiển thị 1请开启手机 静音 模式。
Please turn on the phone's silent mode.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.