Bỏ qua đến nội dung

非洲

fēi zhōu
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Africa

Usage notes

Collocations

常见搭配:‘非洲国家’、‘非洲象’,用作定语时直接修饰名词。

Common mistakes

不要把‘非洲’和‘非洲人’混淆,‘非洲’指大陆,‘非洲人’指来自非洲的人。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
人类起源于 非洲
Human beings originated in Africa.
非洲 有幾個國家?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4117397)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.