Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lại gần
- 2. tiếp cận
- 3. đến gần
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“靠近”不能用于抽象事物的接近,如想法、数字等,此时应用“接近”。
Formality
“靠近”在书面和口语中均可使用,属于通用词,没有明显的正式或非正式限制。
Câu ví dụ
Hiển thị 4请 靠近 一点儿,我快看不清了。
Please come a little closer, I can barely see clearly.
海浪汹涌,请勿 靠近 岸边。
The waves are surging violently, please do not approach the shore.
薩米 靠近 。
他在 靠近 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.