Bỏ qua đến nội dung

靠近

kào jìn
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lại gần
  2. 2. tiếp cận
  3. 3. đến gần

Usage notes

Common mistakes

“靠近”不能用于抽象事物的接近,如想法、数字等,此时应用“接近”。

Formality

“靠近”在书面和口语中均可使用,属于通用词,没有明显的正式或非正式限制。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
靠近 一点儿,我快看不清了。
Please come a little closer, I can barely see clearly.
海浪汹涌,请勿 靠近 岸边。
The waves are surging violently, please do not approach the shore.
薩米 靠近
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13110032)
他在 靠近
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5640772)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.