Bỏ qua đến nội dung

面世

miàn shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be published (of art, literary works etc)
  2. 2. to come out
  3. 3. to take shape
  4. 4. to see the light of day

Từ cấu thành 面世