面体
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. mì ăn
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 面体
khối chín mặt
khối hai mươi mặt
khối tám mặt
khối sáu mặt
khối đa diện lồi
vật lồi
khối mười hai mặt
tứ diện
khối đa diện
đa diện đối ngẫu
(toán học) hình hộp
khối đa diện đều
khối sáu mặt thoi