Bỏ qua đến nội dung

面团

miàn tuán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. dough

Câu ví dụ

Hiển thị 1
面团 需要时间发酵。
The dough needs time to ferment.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 面团