Bỏ qua đến nội dung

面子

miàn zi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mặt mũi
  2. 2. danh dự
  3. 3. bột

Usage notes

Common mistakes

面子作为“声望”时不可数,不说“一个面子”,而用“很有面子”或“给面子”。

Cultural notes

在中华文化中,“面子”体现社会关系和尊重,不给予面子会被视为不礼貌,尤其在公开场合。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他很爱 面子 ,不愿意当众认错。
He cares a lot about face and is unwilling to admit mistakes in public.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 面子