Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

面料

miàn liào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. material for making clothes
  2. 2. CL:塊|块[kuài]

Từ cấu thành 面料