Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

面板

miàn bǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. panel
  2. 2. faceplate
  3. 3. board for making noodles or kneading bread dough

Từ cấu thành 面板