面板
miàn bǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bảng điều khiển; bảng mặt
- 2. tấm mặt; bảng điều khiển
- 3. mặt bàn nhào bột; tấm ván làm mì