Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bột mì
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
“面粉” is a mass noun; use measure words like “袋” (bag) or “斤” (catty) to quantify.
Câu ví dụ
Hiển thị 2把 面粉 和鸡蛋混合在一起。
Mix the flour and eggs together.
她用筛子筛 面粉 。
She sifts flour with a sieve.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.