面罩
miàn zhào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. mask
- 2. visor
- 3. facepiece (e.g. diving suit, gas mask)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.