Bỏ qua đến nội dung

面膜

miàn mó

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mặt nạ dưỡng da
  2. 2. sữa rửa mặt
  3. 3. mặt nạ chăm sóc da
  4. 4. liệu pháp chăm sóc da mặt

Từ cấu thành 面膜