Bỏ qua đến nội dung

面貌

miàn mào
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khuôn mặt
  2. 2. diện mạo
  3. 3. ngoại hình

Usage notes

Collocations

面貌多与抽象词搭配,如精神面貌、城市面貌;指脸时较正式,常用“面容”。

Common mistakes

不要将“面貌”用于形容普通人的外貌,这非常正式或常用于比喻。日常中说“长相”更自然。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这座城市的 面貌 已经发生了很大的变化。
The appearance of this city has changed a lot.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.