面貌
miàn mào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khuôn mặt
- 2. diện mạo
- 3. ngoại hình
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
面貌多与抽象词搭配,如精神面貌、城市面貌;指脸时较正式,常用“面容”。
Common mistakes
不要将“面貌”用于形容普通人的外貌,这非常正式或常用于比喻。日常中说“长相”更自然。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这座城市的 面貌 已经发生了很大的变化。
The appearance of this city has changed a lot.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.