面部
miàn bù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khuôn mặt
- 2. mặt
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Formality
“面部”多用于正式、书面或专业语境,如医学、护肤;口语中一般用“脸”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她每天都会做 面部 护理。
She does a facial treatment every day.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.