鞋子

xié zi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. shoe

Câu ví dụ

Hiển thị 3
這對 鞋子 很髒。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9464016)
我卖 鞋子
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8860700)
這些叫 鞋子
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1506606)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 鞋子