鞋子
xié zi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. shoe
Câu ví dụ
Hiển thị 3這對 鞋子 很髒。
我卖 鞋子 。
這些叫 鞋子 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.