Bỏ qua đến nội dung

韧皮部

rèn pí bù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. libe (mô dẫn nhựa cây)