韩愈

hán yù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Han Yu (768-824), Tang dynasty essayist and poet, advocate of the classical writing 古文運動|古文运动[gǔ wén yùn dòng] and neoclassical 復古|复古[fù gǔ] movements

Từ cấu thành 韩愈