Bỏ qua đến nội dung

音响

yīn xiǎng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. âm thanh
  2. 2. âm học
  3. 3. hệ thống âm thanh

Usage notes

Collocations

In Chinese, '音响' most often refers to 'stereo/sound system' rather than the general concept of 'sound'. For abstract 'sound', use '声音'.

Common mistakes

Don't confuse '音响' (sound system) with '音箱' (speaker). '音响' is the whole system; '音箱' is just the speaker box.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这套 音响 的音质非常好。
The sound quality of this stereo system is very good.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 音响