音响

yīn xiǎng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sound
  2. 2. acoustics
  3. 3. audio
  4. 4. hi-fi system
  5. 5. stereo sound system

Từ cấu thành 音响