Bỏ qua đến nội dung

音译

yīn yì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phiên âm (chuyển giá trị ngữ âm, ví dụ từ tiếng Anh sang chữ Hán)
  2. 2. chữ dùng để ghi âm giá trị ngữ âm của từ hoặc tên tiếng Trung (khi chưa rõ chữ chính xác)
  3. 3. phiên âm (ngôn ngữ học)
  4. 4. phiên âm các ký hiệu ngữ âm

Từ cấu thành 音译