Chuyển đến nội dung chính

音译

yīn yì

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phiên âm (chuyển giá trị ngữ âm, ví dụ từ tiếng Anh sang chữ Hán)
  2. 2. chữ dùng để ghi âm giá trị ngữ âm của từ hoặc tên tiếng Trung (khi chưa rõ chữ chính xác)
  3. 3. phiên âm (ngôn ngữ học)
  4. 4. phiên âm các ký hiệu ngữ âm

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email
Thử một buổi luyện tập