Bỏ qua đến nội dung

HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dịch
  2. 2. phiên dịch

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

7 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我在翻
Nguồn: Tatoeba.org (ID 399090)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 译

翻译
fān yì

dịch

中译语通
zhōng yì yǔ tōng

Công ty TNHH Công nghệ Truyền thông Ngữ điệu Toàn cầu (GTCOM)

互译
hù yì

dịch qua lại

今译
jīn yì

bản dịch hiện đại

借译
jiè yì

từ mượn dịch

借译词
jiè yì cí

từ vay mượn phỏng dịch

传译
chuán yì

phiên dịch

创译
chuàng yì

sáng tạo chuyển ngữ

即指即译
jí zhǐ jí yì

trỏ và dịch (tin học)

口译
kǒu yì

phiên dịch

口译员
kǒu yì yuán

phiên dịch viên

同声传译
tóng shēng chuán yì

phiên dịch đồng thời

同声翻译
tóng shēng fān yì

phiên dịch đồng thời

意译
yì yì

ý nghĩa (của biểu đạt nước ngoài)

摘译
zhāi yì

trích dẫn

改译
gǎi yì

sửa lại bản dịch

机器翻译
jī qì fān yì

dịch máy

机械翻译
jī xiè fān yì

dịch máy

汉英互译
hàn yīng hù yì

dịch hai chiều Hán-Anh

直译
zhí yì

bản dịch sát nghĩa

直译器
zhí yì qì

trình thông dịch (máy tính)

破译
pò yì

giải mã

笔译
bǐ yì

bản dịch viết

编译
biān yì

biên dịch và hiệu đính

编译器
biān yì qì

trình biên dịch

编译家
biān yì jiā

người biên dịch và biên tập

义译
yì yì

cách tạo từ mượn bằng cách dùng tổ hợp chữ hoặc từ gợi ý nghĩa (đối lập với phiên âm) (ví dụ:,)

翻译家
fān yì jiā

nhà dịch thuật

翻译者
fān yì zhě

người dịch

英汉对译
yīng hàn duì yì

văn bản song ngữ Anh-Trung

英译
yīng yì

bản dịch tiếng Anh

被译
bèi yì

được dịch

译入语
yì rù yǔ

ngôn ngữ đích (dùng trong dịch thuật)

译出语
yì chū yǔ

ngôn ngữ nguồn (dùng để dịch)

译名
yì míng

tên đã dịch

译员
yì yuán

thông dịch viên

译写
yì xiě

dịch

译意风
yì yì fēng

thiết bị phiên dịch đồng thời (từ mượn từ "earphone")

译成
yì chéng

dịch sang (tiếng Trung, tiếng Anh, v.v.)

译文
yì wén

bản dịch

译本
yì běn

bản dịch

译码器
yì mǎ qì

bộ giải mã

译者
yì zhě

người dịch (văn bản)

译词
yì cí

(ngôn ngữ học) từ tương đương; bản dịch của một thuật ngữ sang ngôn ngữ đích

译语
yì yǔ

ngôn ngữ đích (ngôn ngữ học)

译音
yì yīn

phiên âm

超译
chāo yì

bản dịch tự do so với văn bản gốc

转译
zhuǎn yì

dịch sang ngôn ngữ khác

通译
tōng yì

thông dịch

连续译码阶段
lián xù yì mǎ jiē duàn

giai đoạn giải mã tuần tự

重译
chóng yì

dịch lại

音意合译
yīn yì hé yì

cách tạo từ mượn dùng một số chữ (hoặc từ) chọn theo nghĩa và một số khác để phiên âm (ví dụ:,, và)

音译
yīn yì

phiên âm (chuyển giá trị ngữ âm, ví dụ từ tiếng Anh sang chữ Hán)