Bỏ qua đến nội dung

顶棒

dǐng bàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thanh đỡ (thanh kim loại giữ cố định đuôi đinh tán khi đóng)