Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

顶缸

dǐng gāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to take the blame
  2. 2. to be a scapegoat
  3. 3. to carry the can

Từ cấu thành 顶缸