顶罪

dǐng zuì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to take the blame for sb else
  2. 2. to compensate for one's crime
  3. 3. to get charges dropped (by paying money etc)

Từ cấu thành 顶罪