顺眼

shùn yǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. pleasing to the eye; nice to look at

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你很 顺眼
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9432375)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 顺眼