Bỏ qua đến nội dung

顽固

wán gù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cứng đầu
  2. 2. cứng顽固
  3. 3. khó bảo

Usage notes

Collocations

常搭配“~分子”、“~不化”,形容极度守旧或抗拒新思想的人。

Common mistakes

勿混淆“顽固”与“固执”;“顽固”含强烈贬义,指不肯改变且令人厌烦,“固执”中性偏贬。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他这个想法太 顽固 了,怎么劝都不听。
His idea is too stubborn; no matter how much we persuade him, he won't listen.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 顽固