顽固
wán gù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cứng đầu
- 2. cứng顽固
- 3. khó bảo
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常搭配“~分子”、“~不化”,形容极度守旧或抗拒新思想的人。
Common mistakes
勿混淆“顽固”与“固执”;“顽固”含强烈贬义,指不肯改变且令人厌烦,“固执”中性偏贬。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他这个想法太 顽固 了,怎么劝都不听。
His idea is too stubborn; no matter how much we persuade him, he won't listen.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.